Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
WLD
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 52,853# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xaee0...680e57 | 17.5% |
2 | 0x59a0...d7b596 | 9.86% |
3 | 0x938c...3c77f7 | 8.75% |
4 | 0x5b54...be7d93 | 8.75% |
5 | 0x4704...001113 | 8.72% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xaee0...680e57 | 1.750B | 17.5% | -- | -- | |
0x59a0...d7b596 | 985.697M | 9.86% | -306.699M | -306.699M | |
0x938c...3c77f7 | 875.000M | 8.75% | 39.532M | 39.532M | |
4 | 0x5b54...be7d93 | 875.000M | 8.75% | -- | -- |
5 | 0x4704...001113 | 871.871M | 8.72% | -961.960K | -961.960K |
6 | 0x1770...92c296 | 674.643M | 6.75% | 0.480873 | 0.480873 |
7 | 0x99c9...884be1 | 319.008M | 3.19% | 15.430M | 15.430M |
8 | 0x6f3d...a20e59 | 205.340M | 2.05% | 6,983.999 | 6,983.999 |
9 | 0x1313...4f7b88 | 192.637M | 1.93% | -109.999K | -109.999K |
10 | 0xf755...d3514c | 133.500M | 1.34% | -- | -- |
