Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
TALK
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,168# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x9ea3...f432db | 14.53% |
2 | 0xfe52...90a758 | 10.96% |
3 | 0xe8c0...6d11ce | 10.92% |
4 | 0xd2d1...37eace | 10.5% |
5 | 0x0c00...af55e5 | 9.9% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x9ea3...f432db | 72.642M | 14.53% | -1.500M | -1.500M | |
0xfe52...90a758 | 54.784M | 10.96% | -2.611M | -2.611M | |
0xe8c0...6d11ce | 54.577M | 10.92% | -2.611M | -2.611M | |
4 | 0xd2d1...37eace | 52.499M | 10.5% | 4.166M | 4.166M |
5 | 0x0c00...af55e5 | 49.477M | 9.9% | 4.166M | 4.166M |
6 | 0x0d7a...740d5d | 41.512M | 8.3% | 3.125M | 3.125M |
7 | 0x6edd...276e8a | 37.500M | 7.5% | -4.166M | -4.166M |
8 | 0x200f...d69787 | 33.944M | 6.79% | 2.611M | 2.611M |
9 | 0x66a8...baae79 | 31.666M | 6.33% | -5.000M | -5.000M |
10 | 0x9605...d530cd | 31.250M | 6.25% | -3.125M | -3.125M |
