Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SYRUP
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 5,858# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x3304...7b566a | 31.78% |
2 | 0x9702...fd0eda | 4.86% |
3 | 0x7432...5595fa | 3.78% |
4 | 0x9e7d...c19541 | 2.8% |
5 | 0x91dc...20dc92 | 2.17% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x3304...7b566a | 1.346M | 31.78% | 54,482 | 54,482 | |
0x9702...fd0eda | 205.820K | 4.86% | -52,130 | -9,666 | |
0x7432...5595fa | 160.170K | 3.78% | 7,606 | 7,606 | |
4 | 0x9e7d...c19541 | 118.506K | 2.8% | -4,094 | -87,826 |
5 | 0x91dc...20dc92 | 91,818 | 2.17% | 5,939.000 | 5,939.000 |
6 | 0x7770...02f546 | 84,818 | 2% | 8,616 | 8,616 |
7 | 0xdb7c...b6ca21 | 60,000 | 1.42% | -9,626 | -22,647 |
8 | 0x2d5c...7407cc | 39,508 | 0.93% | -2,993 | -2,993 |
9 | 0xfc42...da262a | 33,860 | 0.8% | -22,069.00 | -22,069.00 |
10 | 0xfb9d...fb7c1b | 30,104.00 | 0.71% | 6,416.999 | 6,416.999 |
