Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SUSDD
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 681# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xb9d4...4fbca5 | 16.12% |
2 | 0x6d94...1c040c | 10.58% |
3 | 0x15a4...f0c690 | 9.18% |
4 | 0x347e...e5e70d | 8.82% |
5 | 0xdc9b...56b1fd | 8.78% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xb9d4...4fbca5 | 1.771M | 16.12% | 734.657K | 734.657K | |
0x6d94...1c040c | 1.161M | 10.58% | 583.008K | 583.008K | |
0x15a4...f0c690 | 1.008M | 9.18% | 19,472.00 | 196.631K | |
4 | 0x347e...e5e70d | 969.051K | 8.82% | 4,509 | 4,509 |
5 | 0xdc9b...56b1fd | 964.442K | 8.78% | -342 | -342 |
6 | 0x5966...45dfe9 | 174.134K | 1.59% | -1,364.999 | -1,364.999 |
7 | 0xfe7c...007c3c | 154.162K | 1.4% | -8,379 | -8,379 |
8 | 0x2ecf...d4b2ae | 137.134K | 1.25% | -1,442 | 183.349K |
9 | 0x3015...134108 | 115.871K | 1.05% | 11,008 | 5,818 |
10 | 0x04f3...e0b9a9 | 106.059K | 0.97% | 75,492 | 75,492 |
