Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
DAI
polygon-pos
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 2.591M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x882d...485bfb | 26.47% |
2 | 0x91f1...e1410e | 9.5% |
3 | 0x2805...811c51 | 1.71% |
4 | 0x7b9b...ef5321 | 1.4% |
5 | 0xcac3...82749a | 1.3% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x882d...485bfb | 223.900M | 26.47% | 408.152K | 408.152K | |
0x91f1...e1410e | 80.403M | 9.5% | 328.787K | 328.787K | |
0x2805...811c51 | 14.506M | 1.71% | -144.332K | -144.332K | |
4 | 0x7b9b...ef5321 | 11.830M | 1.4% | 164 | 164 |
5 | 0xcac3...82749a | 10.994M | 1.3% | 28,181.99 | 28,181.99 |
6 | 0x0ab6...5f7000 | 8.000M | 0.95% | 6.432M | 6.432M |
7 | 0x1a92...e15ab1 | 7.692M | 0.91% | 11,635 | 11,635 |
8 | 0x1640...0c04ac | 4.811M | 0.57% | 42,272 | 42,272 |
9 | 0xe780...b6e245 | 4.575M | 0.54% | 3.293M | 3.293M |
10 | 0xd7c9...0c80a8 | 3.390M | 0.4% | -45,000 | -45,000 |
