Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
MAMO
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 72,163# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xb5d7...e0fe3b | 41.57% |
2 | 0x7855...f6c7a3 | 17.14% |
3 | 0xbbbb...eeffcb | 16.76% |
4 | 0x95de...f6fae6 | 5.81% |
5 | 0xe261...82431d | 4% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xb5d7...e0fe3b | 415.747M | 41.57% | -2.208M | -2.208M | |
0x7855...f6c7a3 | 171.424M | 17.14% | -109.121K | -109.121K | |
0xbbbb...eeffcb | 167.643M | 16.76% | -4,424 | -4,424 | |
4 | 0x95de...f6fae6 | 58.052M | 5.81% | 1.035M | 1.035M |
5 | 0xe261...82431d | 40.031M | 4% | -171.286K | -171.286K |
6 | 0x4a02...cb3468 | 20.754M | 2.08% | 71,918 | 71,918 |
7 | 0xe2b3...dd03db | 17.035M | 1.7% | 216.915K | 216.915K |
8 | 0x678f...da9813 | 13.929M | 1.39% | 88,941 | 88,941 |
9 | 0xaa06...8b7d67 | 12.168M | 1.22% | -148.839K | -148.839K |
10 | 0xd34e...01469c | 4.883M | 0.49% | -20,766 | -20,766 |
