Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
KTA
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 134.711K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xb5d7...e0fe3b | 49.4% |
2 | 0xc439...56bec6 | 5.66% |
3 | 0x7daf...706f83 | 3.74% |
4 | 0xd9ed...b2edee | 1.65% |
5 | 0x4985...652b2b | 1.39% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xb5d7...e0fe3b | 494.000M | 49.4% | -2.510M | -2.510M | |
0xc439...56bec6 | 56.569M | 5.66% | 1.814M | 1.814M | |
0x7daf...706f83 | 37.394M | 3.74% | 1.000M | 1.000M | |
4 | 0xd9ed...b2edee | 16.511M | 1.65% | 28,890 | 28,890 |
5 | 0x4985...652b2b | 13.875M | 1.39% | 12,661 | 12,661 |
6 | 0x4f84...de5b39 | 9.647M | 0.96% | 264.671K | 264.671K |
7 | 0xdd5c...201ce5 | 9.528M | 0.95% | 145.565K | 145.565K |
8 | 0xd3b9...dfcfcb | 9.382M | 0.94% | 510.419K | 1.199M |
9 | 0xbd2d...2f225d | 9.382M | 0.94% | 510.419K | 900.257K |
10 | 0xd2dd...e6869f | 8.185M | 0.82% | 782.392K | 782.392K |
