Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
ICP
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 5,140# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xbe76...57e398 | 56.23% |
2 | 0xde81...fbc134 | 2.61% |
3 | 0x5819...b0a782 | 2.54% |
4 | 0x75a6...865744 | 2.4% |
5 | 0xf4b6...022b64 | 2.31% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xbe76...57e398 | 116.907K | 56.23% | 16,570.96 | 16,570.96 | |
0xde81...fbc134 | 5,421.986 | 2.61% | 0.986057 | 0.986057 | |
0x5819...b0a782 | 5,284.244 | 2.54% | 0.244994 | 0.244994 | |
4 | 0x75a6...865744 | 5,000 | 2.4% | -75,406 | -1,851 |
5 | 0xf4b6...022b64 | 4,811.998 | 2.31% | 0.998291 | 0.998291 |
6 | 0x7364...3bfd8c | 4,441.512 | 2.14% | 766 | 766 |
7 | 0x5551...ebd3e7 | 2,957.587 | 1.42% | 0.587194 | 0.587194 |
8 | 0xe8fd...24dc46 | 2,938.406 | 1.41% | -1,518.593 | -1,518.593 |
9 | 0x288b...cf8961 | 2,440.624 | 1.17% | 835 | 1,470 |
10 | 0xf939...c9cd87 | 2,065.989 | 0.99% | 658 | -3,158 |
