Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
HTX
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 49,131# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x1870...dda12e | 55.79% |
2 | 0x92a9...37998e | 20.68% |
3 | 0xafdf...50692b | 16.75% |
4 | 0x8547...7671a8 | 0.16% |
5 | 0xdd3c...999e0c | 0.14% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x1870...dda12e | 2.693T | 55.79% | 33.424B | 33.424B | |
0x92a9...37998e | 998.182B | 20.68% | 7.149B | 7.149B | |
0xafdf...50692b | 808.769B | 16.75% | -- | -- | |
4 | 0x8547...7671a8 | 7.664B | 0.16% | 4.399B | 4.399B |
5 | 0xdd3c...999e0c | 6.646B | 0.14% | -2.941B | -2.941B |
6 | 0x49f1...2bbfda | 2.018B | 0.04% | 0.423904 | 0.423904 |
7 | 0x3243...a07d8f | 1.549B | 0.03% | 0.789986 | 0.789986 |
8 | 0x8b93...5cf814 | 901.618M | 0.02% | 0.637093 | 0.637093 |
9 | 0x8435...4ac6e9 | 874.978M | 0.02% | 0.878085 | 0.878085 |
10 | 0x65ab...404799 | 817.379M | 0.02% | -21.484M | -21.484M |
