Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
FELIX
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 6,270# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4985...652b2b | 11.88% |
2 | 0x7789...6e70a6 | 3.52% |
3 | 0x066f...032b0b | 2.8% |
4 | 0x9a63...8e4a10 | 2.3% |
5 | 0x9b5d...5504bf | 2.08% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4985...652b2b | 11.403B | 11.88% | 474.723M | 474.723M | |
0x7789...6e70a6 | 3.377B | 3.52% | 4.678M | 4.678M | |
0x066f...032b0b | 2.683B | 2.8% | -168.583M | -168.583M | |
4 | 0x9a63...8e4a10 | 2.208B | 2.3% | 340.106M | 340.106M |
5 | 0x9b5d...5504bf | 2.000B | 2.08% | -125.681M | 347.609M |
6 | 0xa929...5e625a | 1.381B | 1.44% | 604.543M | 604.543M |
7 | 0x0712...825595 | 1.318B | 1.37% | 1.032B | 704.489M |
8 | 0x43fc...214d90 | 1.248B | 1.3% | 486.785M | 973.750M |
9 | 0xde2f...e3bc07 | 1.126B | 1.17% | 678.705M | 9.208M |
10 | 0xfd77...96574c | 1.087B | 1.13% | -164.516M | -164.516M |
