Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
CLAWD
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 13,978# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4985...652b2b | 7.86% |
2 | 0xcd55...76fac3 | 5.9% |
3 | 0xc9e3...1213bf | 5.17% |
4 | 0x90ef...a3aed0 | 2.31% |
5 | 0x1733...d99850 | 2.23% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4985...652b2b | 7.755B | 7.86% | 310.412M | 310.412M | |
0xcd55...76fac3 | 5.827B | 5.9% | 151.758M | 151.758M | |
0xc9e3...1213bf | 5.100B | 5.17% | 149.853M | 149.853M | |
4 | 0x90ef...a3aed0 | 2.284B | 2.31% | 3.605M | 3.605M |
5 | 0x1733...d99850 | 2.200B | 2.23% | 888.465M | 737.564M |
6 | 0x02f6...0beda9 | 1.873B | 1.9% | 399.838M | 737.564M |
7 | 0x5638...869192 | 1.416B | 1.44% | 214.499M | 491.768M |
8 | 0x9b5d...5504bf | 1.200B | 1.22% | 207.499M | -31.091M |
9 | 0x4c76...e7f6d0 | 1.111B | 1.13% | 45.691M | 45.691M |
10 | 0x4e3a...a31b60 | 1.102B | 1.12% | -429.865K | -429.865K |
